chả là

  1. (khẩu ngữ) It is because
    • chả là mấy hôm nay chị ấy ốm, nên chị ấy mới nghỉ
      it is because she has been ill these last few days that she has not been at work
    • anh ấy chả là người quen !
      isn't it because he is an acquaintance!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chả là"

chả là
Chả là tôi quên làm bài tập về nhà.